fission bomb
Định nghĩa
Danh từ: Bom phân hạch (fission bomb) là một loại vũ khí hạt nhân giải phóng năng lượng khổng lồ thông qua quá trình phân hạch hạt nhân (sự tách hạt nhân của một nguyên tố nặng như uranium 235 hoặc plutonium 239).
Ví dụ sử dụng
- (Vũ khí hạt nhân đầu tiên được thử nghiệm là một quả bom phân hạch, không phải bom nhiệt hạch.)
- (Một quả bom phân hạch dựa vào việc tách hạt nhân của các nguyên tử nặng như uranium-235.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fission bomb yield": sức công phá của bom phân hạch, thường được đo bằng kiloton (tương đương hàng nghìn tấn thuốc nổ TNT).
- The fission bomb yield was estimated at 15 kilotons. (Sức công phá của bom phân hạch được ước tính là 15 kiloton.)
- "fission bomb design": thiết kế của bom phân hạch, bao gồm cấu trúc và cơ chế kích hoạt phản ứng dây chuyền.
- The implosion-type fission bomb design was used in the Trinity test. (Thiết kế bom phân hạch dạng nén ép đã được sử dụng trong thử nghiệm Trinity.)
Biến thể và từ gần giống
- Bom nguyên tử (atomic bomb): thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả bom phân hạch và bom nhiệt hạch, nhưng thường được dùng để chỉ bom phân hạch.
- Bom hạt nhân (nuclear bomb): thuật ngữ chung cho tất cả vũ khí hạt nhân, bao gồm cả phân hạch và nhiệt hạch.
- Phân hạch (fission): quá trình tách hạt nhân, là cơ sở của bom phân hạch.
Từ đồng nghĩa
- Bom nguyên tử (atomic bomb): thường được dùng thay thế, nhưng cần lưu ý khác biệt kỹ thuật.
- Bom hạt nhân kiểu phân hạch (fission-type nuclear bomb): cách gọi chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kích hoạt bom phân hạch (trigger a fission bomb): hành động kích thích phản ứng dây chuyền.
- The scientists triggered the fission bomb using a conventional explosive. (Các nhà khoa học đã kích hoạt bom phân hạch bằng chất nổ thông thường.)
Thành ngữ liên quan
- "The genie is out of the bottle": ám chỉ việc phát minh ra bom phân hạch đã mở ra kỷ nguyên vũ khí hạt nhân không thể đảo ngược.
- After the first fission bomb test, the genie was out of the bottle. (Sau thử nghiệm bom phân hạch đầu tiên, con quỷ đã thoát ra khỏi lọ.)